Van cổng mặt bích inox

Van cổng mặt bích inox

Van cổng mặt bích inox

Van cổng mặt bích inox

Van cổng mặt bích inox
Van cổng mặt bích inox

Địa chỉ: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

Cam kết hàng chính hãng

Van cổng mặt bích inox

  • Vật liệu: Inox 304 (thép không gỉ)
  • Kích thước: Thường từ DN50 đến DN1000 (2” đến 40”) với nhiều lựa chọn kích cỡ khác nhau, phù hợp với nhiều hệ thống ống dẫn.
  • Áp suất làm việc: PN10, PN16, PN25 (tùy thuộc vào yêu cầu của hệ thống).
  • Nhiệt độ làm việc: Từ -196°C đến 450°C, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
  • Kiểu kết nối: Mặt bích, theo tiêu chuẩn JIS, ANSI hoặc DIN.
  • Loại van: Van cổng, có thể là van cổng chìm hoặc van cổng nổi, tùy vào yêu cầu sử dụng.
  • Lớp hoàn thiện: Bề mặt được mài bóng hoặc mài nhám, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh.
  • Đĩa van: Đĩa van được làm bằng inox 304, đảm bảo độ bền cao và tính năng chống ăn mòn.
  • Áp suất thử nghiệm: 1,5 lần áp suất làm việc.

Van cổng mặt bích inox chính hãng, bền, giá tốt

Mua van cổng mặt bích inox chính hãng, SUS304/316 chất lượng cao. So sánh chi tiết van cổng mặt bích inox JIS 10K và DN16. Giao hàng tận nơi.

Van cổng mặt bích inox chính hãng

Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, việc lựa chọn thiết bị kiểm soát dòng chảy đòi hỏi sự khắt khe về độ bền và tính ăn mòn. Van cổng mặt bích inox chính là giải pháp tối ưu nhờ khả năng kháng oxy hóa tốt trong môi trường khắc nghiệt.

Cho dù là xử lý chất lỏng hóa chất hay nước thải, dòng van này giúp hệ thống vận hành dễ dàng, giảm thiểu tối đa chi phí vận hành lâu dài. Hãy cùng tìm hiểu những thông tin kỹ thuật quan trọng nhất ngay dưới đây.


Tổng quan về van cổng mặt bích inox

Van cổng inox mặt bích là thiết bị đóng ngắt dòng chảy được chế tạo từ các mác thép không gỉ cao cấp như CF8 (Inox 304) hoặc CF8M (Inox 316). Với đặc tính chống gỉ sét tự nhiên, dòng van cổng inox 304 đặc biệt được ưa chuộng tại Việt Nam vì chịu được các tác động xấu từ môi trường bên ngoài.

Sản phẩm sử dụng kiểu kết nối mặt bích, giúp việc liên kết với đường ống trở nên chắc chắn và kín khít tuyệt đối. Tùy vào không gian lắp đặt, người dùng có thể chọn van cổng ty nổi để dễ dàng quan sát hành trình đóng mở của đĩa van, hoặc van ty chìm để tối ưu diện tích. Sự đa dạng của dòng van cổng mặt bích này cho phép ứng dụng linh hoạt trong nhiều điều kiện nhiệt độ làm việc khác nhau.


Bảng so sánh van cổng mặt bích inox JIS 10K và van cổng inox DN16

Sự khác nhau giữa hai loại van này chủ yếu nằm ở tiêu chuẩn kỹ thuật của mặt bích và khả năng chịu áp. Dưới đây là bảng so sánh cụ thể:

Tiêu chuẩn

Van cổng mặt bích inox JIS 10K

Van cổng inox DN16 (PN16)

Hệ tiêu chuẩn

JIS (Nhật Bản - Japan Industrial Standard)

BS / DIN / EN (Châu Âu / Quốc tế)

Áp suất danh định

10 kgf/cm^2 (~10 Bar)

16 Bar (~1.6 MPa)

Kích thước mặt bích

Đường kính ngoài và tâm lỗ theo chuẩn JIS B2220

Đường kính ngoài và tâm lỗ theo chuẩn PN16

Môi trường ưu tiên

Nhà máy Nhật Bản, Hàn Quốc, thực phẩm

Hệ thống cấp thoát nước, PCCC, công nghiệp nặng

Khả năng chịu áp

Phù hợp hệ thống áp suất trung bình

Phù hợp hệ thống có áp lực và va đập thủy lực cao

 


Quy cách và thông số kỹ thuật

Để đảm bảo chọn đúng thiết bị, quý khách cần lưu ý các thông số đầy đủ sau:

  • Kích cỡ: Từ DN50, DN65, DN80... đến DN500 (Phù hợp mọi kích cỡ ống).

  • Vật liệu: SUS304, SUS316.

  • Nhiệt độ: Tối đa lên đến 220°C.

  • Tiêu chuẩn kết nối: Cổng inox mặt bích tiêu chuẩn JIS, BS, ANSI.

Van cổng mặt bích inox JIS 10K

thông số kỹ thuật JIS 10K

DN

d

L

D

C

g

T

t

H

W

n-Φ

50

50

178

155

120

100

16

2

268

160

4-19

65

65

190

175

140

120

18

2

331

200

4-19

80

80

203

185

150

130

18

2

345

200

8-19

100

100

229

210

175

155

18

2

401

224

8-19

125

125

254

250

210

185

20

2

543

280

8-23

150

150

267

280

240

215

22

2

561

280

8-23

200

200

292

330

290

265

22

2

713

300

12-23

250

250

330

400

355

325

24

2

872

350

12-25

300

300

356

445

400

370

24

3

1,065

450

16-25

Ghi chú ký hiệu:

  • DN: Đường kính danh định.

  • L: Chiều dài thân van.

  • D/C/g: Các thông số kích thước mặt bích.

  • H: Chiều cao tổng thể của van.

  • W: Đường kính tay quay.

  • n-Φ: Số lỗ bu lông và đường kính lỗ.

Van cổng mặt bích inox BS PN16

Thông tin van cổng BS PN16

DN

d

L

D(1)

D(2)

C

g

T

t

H

W

n-Φ

50

50

250

160

165

125

99

20

2

358

240

4-18

65

65

265

180

185

145

118

20

2

373

240

4-18

80

80

280

195

200

160

132

20

2

435

280

8-18

100

100

300

215

220

180

156

22

2

500

300

8-18

125

125

325

245

250

210

184

22

2

614

320

8-18

150

150

350

280

285

240

211

24

2

674

360

8-22

200

200

400

335

340

295

266

24

2

818

400

12-22

250

250

450

405

405

355

319

26

2

969

450

12-26

300

300

500

460

460

410

370

28

2

1,145

560

12-26

350

350

350

550

-

520

470

435

34

1,280

640

16-25

400

400

400

600

-

580

525

485

36

1,452

640

16-30

450

450

650

640

-

585

545

40

4

1,541

720

20-30

500

500

700

705

-

650

608

44

4

1,678

720

20-34

600

600

800

840

-

770

718

48

5

1,874

800

20-41

700

700

900

910

-

840

788

50

5

-

-

24-41

800

800

1,000

1,020

-

950

898

52

5

-

-

24-41

900

900

1,100

1,120

-

1,050

998

54

5

-

-

28-41

1,000

1,000

1,200

1,255

-

1,170

1,100

56

5

-

-

28-48

Ghi chú ký hiệu:

  • DN: Đường kính định danh.

  • D(1) / D(2): Đường kính ngoài mặt bích theo các tiêu chuẩn khác nhau.

  • C: Tâm lỗ bu lông.

  • H: Chiều cao khi van mở hoàn toàn.

  • n-Φ: Số lỗ bu lông - Đường kính lỗ.


Thành phần cấu tạo của van cổng inox

Cấu tạo của van cổng inox được tối ưu để hoạt động bền bỉ nhất:

  • Thân van: Đúc từ thép không gỉ (Inox 304/316), có độ dày cao để chịu lực.

  • Cánh van (Đĩa van): Thiết kế hình nêm, giúp cắt ngang dòng chất lỏng một cách dứt khoát.

  • Trục van (Ty van): Làm từ inox cứng, truyền lực từ tay quay xuống cánh van.

  • Gioăng làm kín: Thường là PTFE (Teflon) chịu nhiệt và kháng hóa chất cực tốt.

  • Tay quay: Vô lăng trợ lực giúp đóng mở dễ dàng mà không tốn nhiều sức.


Bảng báo giá van cổng inox mặt bích

Mức giá của van phụ thuộc vào kích thước và hàm lượng Niken, Crom trong vật liệu. Ví dụ, van inox 316 luôn có giá cao hơn do khả năng chống ăn mòn hóa học vượt trội.

Chi phí của van cổng mặt bích inox phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, tiêu chuẩn, vật liệu và thương hiệu.

Để nhận báo giá chính xác và đầy đủ thông tin, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp để được hỗ trợ nhanh chóng và phù hợp nhất với nhu cầu.

Tại Phụ Kiện Nhật Nguyên, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng với mức chi phí hợp lý nhất thị trường. Do giá vật liệu thay đổi theo thời gian, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận bảng giá mới nhất 2026 kèm chiết khấu hấp dẫn.

Hotline tư vấn Sắt Thép Nhật Nguyên


Ứng dụng thực tế của van cổng mặt bích inox

Nhờ đặc tính vật liệu thép không gỉ cao cấp, loại van này là lựa chọn số 1 cho:

  • Hệ thống đường ống xử lý nước thải chứa hóa chất ăn mòn.

  • Nhà máy sản xuất thực phẩm, dược phẩm, bia rượu (đảm bảo vệ sinh).

  • Môi trường nước biển, đóng tàu và các giàn khoan dầu khí.

  • Hệ thống hơi nóng có áp lực và nhiệt độ cao.


Vì sao chọn Phụ Kiện Nhật Nguyên?

Chúng tôi hiểu rằng khách hàng cần nhiều hơn là một sản phẩm, đó là sự tin cậy. Phụ Kiện Nhật Nguyên cam kết:

  1. Hàng nhập khẩu trực tiếp, có đầy đủ CO/CQ, VAT.

  2. Kho hàng sẵn số lượng lớn các loại van cổng inox mặt bích, đáp ứng tiến độ dự án.

  3. Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, hỗ trơ nhanh, báo giá và giao hàng ngay trong ngày.

  4. Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, giá tốt tại nhà máy.

Van cổng mặt bích inox là lựa chọn đáng tin cậy cho các hệ thống yêu cầu độ bền và hiệu suất cao. Tùy vào nhu cầu sử dụng, bạn có thể chọn Van Cổng Mặt Bích Inox JIS 10K hoặc van cổng inox DN16 để tối ưu chi phí và hiệu quả.

Hy vọng bài viết đã cung cấp thông tin hữu ích giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định phù hợp. Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được mức giá chiết khấu cao nhất.

CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP NHẬT NGUYÊN

Địa chỉ: G16/108A Đường Trần Đại Nghĩa , Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, TP HCM

Phone: 0972 72 3333

Email: thephopvietnhat@gmail.com

Sản phẩm cùng loại