Thép hình H100x100x6x8

Thép hình H100x100x6x8

Thép hình H100x100x6x8

Thép hình H100x100x6x8

Thép hình H100x100x6x8
Thép hình H100x100x6x8

Địa chỉ: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

Cam kết hàng chính hãng

Thép hình H100x100x6x8

  • Chiều cao thân thép (bụng thép) là 100mm.
  • Chiều rộng cánh thép là 100mm. (Đây là đặc điểm giúp thép H chịu lực tốt hơn thép I vì độ cân bằng cao).
  • Độ dày của bụng thép (thân) là 6mm.
  • Độ dày của cánh thép là 8mm.
  • Chiều dài tiêu chuẩn của mỗi cây thép là 6 mét hoặc 12 mét.
  • Mác thép phổ biến: SS400, A36, SM490.
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3101 (Nhật Bản), ATSM A36 (Mỹ), EN (Châu Âu).
  • Xuất xứ: Posco Vina (Việt Nam) hoặc nhập khẩu tùy theo yêu cầu đặc biệt của công trình.

Cung cấp thép hình H100x100x6x8 giao tận công trình, giá nhà máy

Cung cấp thép hình H100x100x6x8 chất lượng cao cho nhà xưởng, đóng tàu. Đầy đủ mác thép, kích thước, báo giá cạnh tranh. Liên hệ tư vấn ngay!

Thép hình H100x100x6x8 chính hãng giá tốt tận nhà máy

Thép hình H100 là một trong những dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng và cơ khí nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và tính ứng dụng linh hoạt. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cụ thể về kích thước, mác thép, trọng lượng cũng như báo giá và địa chỉ cung cấp thép hình uy tín tại Việt Nam.


Đặc điểm kỹ thuật của thép hình H100x100x6x8

Mỗi loại thép hình đều có những quy chuẩn riêng để đảm bảo an toàn cho kết cấu công trình. Đối với thép hình H100x100x6x8, các thông số vị thể được quy định như sau:

  • Chiều cao thân (H): 100 mm

  • Chiều rộng cánh (B): 100 mm

  • Độ dày thân (t1): 6 mm

  • Độ dày cánh (t2): 8 mm

  • Chiều dài tiêu chuẩn: Thường là 6m hoặc 12m (có thể cắt theo yêu cầu).

Trọng lượng thép hình H100x100x6x8 khoảng 17.2 kg/m (tham khảo), tùy theo tiêu chuẩn sản xuất. Việc nắm rõ trọng lượng giúp bạn dễ dàng tính toán chi phí và tối ưu vật liệu.

Thép hình H100 x 100 x 6 x 8 x 12m

H (mm)

B (mm)

D (mm)

T (mm)

Chiều dài (mm)

W (Kg/m)

W (Kg/cây)

100

100

6

8

12

17.2

103.2

 

Việc nắm rõ kích thước và trọng lượng chuẩn giúp các kỹ sư dễ dàng tính toán tải trọng, từ đó tối ưu hóa chi phí vật liệu cho dự án. Hiện nay, các loại thép này thường được sản xuất theo các mác thép phổ biến như SS400, A36, hoặc Q235, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế từ Nhật Bản, Trung Quốc, Mỹ và Nga.

Đặc tính cơ lý và thành phần hóa học

Dac-tinh-co-ly-va-thanh-phan-hoa-hoc


Phân loại thép hình H100 phổ biến hiện nay

Tùy vào môi trường sử dụng và điều kiện kinh tế, bạn có thể lựa chọn một trong hai loại phổ biến sau:

  1. Thép H100 đen: Đây là loại thép nguyên bản sau khi cán nóng. Ưu điểm là giá thành rẻ, phù hợp cho các hạng mục trong nhà hoặc nơi khô ráo.

  2. Thép H100 mạ kẽm: Được phủ một lớp kẽm bảo vệ bên ngoài giúp chống oxy hóa và ăn mòn điện hóa. Loại này cực kỳ bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt như gần biển hoặc tiếp xúc với hóa chất.


Ứng dụng thực tế của hình H100

Nhờ thiết kế hình chữ H giúp phân bổ lực đều, hình H100 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực bao gồm:

  • Xây dựng nhà xưởng: Làm cột trụ, dầm chính cho các khung thép tiền chế.

  • Ngành đóng tàu: Sử dụng trong các bộ phận khung xương tàu nhờ khả năng chịu rung động tốt.

  • Chế tạo máy móc: Làm bệ đỡ cho các thiết bị công nghiệp nặng.

  • Cầu đường: Sử dụng trong các nhịp cầu nhỏ hoặc hệ thống khung đỡ tạm thời.


Báo giá thép hình H100 và kinh nghiệm chọn mua

Thị trường sắt thép luôn có sự biến động theo từng ngày. Giá thành sản phẩm thường phụ thuộc vào xuất xứ (hàng trong nước hay nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc) và số lượng đơn hàng. Dưới đây là bản giá tham khảo, việc tham khảo giá trước khi mua sẽ giúp bạn chủ động hơn về chi phí và lựa chọn phương án phù hợp.

Giá thép Hình H100

Do đó, để có báo giá chính xác và cập nhật, khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp để được báo giá chiết khấu tốt nhất.

Hotline tư vấn Phụ Kiện Nhật Nguyên

Khi chọn mua, bạn cần lưu ý:

  • Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ đi kèm để đảm bảo nguồn gốc.

  • Quan sát bề mặt thép: Thép chất lượng phải láng mịn, không bị rỉ sét sâu hoặc cong vênh quá mức.

  • Lựa chọn đơn vị có hỗ trợ vận chuyển để tiết kiệm thời gian và công sức.


Phụ Kiện Nhật Nguyên - Địa chỉ cung cấp thép hình uy tín

Việc lựa chọn đơn vị cung cấp thép hình uy tín là yếu tố quan trọng đảm bảo chất lượng công trình. Tại Nhật Nguyên:

  • Sản phẩm đầy đủ chứng chỉ chất lượng

  • Nguồn hàng ổn định

  • Giá cả cạnh tranh

  • Hỗ trợ vận chuyển nhanh chóng

Chúng tôi tự hào là đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu lớn, cam kết mang đến những sản phẩm thép hình H100 đạt chuẩn với mức giá cạnh tranh nhất trên thị trường.

Nếu bạn đang cần tìm hiểu thêm về thông số kỹ thuật hoặc nhận bảng giá chi tiết, hãy liên hệ ngay với chúng tôi. Đội ngũ chuyên viên luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7.

Hotline tư vấn Phụ Kiện Nhật Nguyên


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q: Một cây thép H100 Posco nặng bao nhiêu kg?

A: Theo tiêu chuẩn, thép H100x100x6x8 có trọng lượng riêng khoảng 17.2 kg/m.

  • Cây 6m nặng: ~103.2 kg.

  • Cây 12m nặng: ~206.4 kg.

(Lưu ý: Dung sai cho phép từ nhà máy là ±3-5%).

Q: Phụ Kiện Nhật Nguyên có nhận cắt thép theo yêu cầu (barem) không?

A: Có. Ngoài chiều dài tiêu chuẩn 6m và 12m, chúng tôi hỗ trợ cắt thép theo kích thước bản vẽ yêu cầu của khách hàng.

Q: Mua số lượng ít có báo và giao tận nơi không?

A: Chúng tôi phục vụ mọi đối tượng khách hàng, từ mua lẻ vài cây đến mua số lượng lớn hàng trăm tấn. Tuy nhiên, tùy thuộc vào địa điểm giao hàng và số lượng đơn hàng sẽ có chính sách hỗ trợ vận chuyển khác nhau.

CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP NHẬT NGUYÊN

Trụ sở chính: 270 Lý Thường Kiệt , Phường Diên Hồng, TP HCM

VPĐD: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, Phường An Lạc, TP HCM

Kho 1: G16/108A Đường Trần Đại Nghĩa , Xã Bình Lợi, TP HCM

Kho 2: 52 Bùi Tư Toàn , Phường An Lạc, TP HCM

Liên hệ (Call/Zalo): Mr Thìn 0972.72.33.33 – 0987.379.333

Sản phẩm cùng loại